mail car

mail car

The mail car travels along the tracks behind the locomotive.

Định nghĩa

Danh từ:
- Toa xe lửa chở thư từ: "mail car" một toa xe lửa được thiết kế đặc biệt để vận chuyển phân loại thư từ trong quá trình di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Toa xe chở thư từ đã được gắn vào phía sau của đoàn tàu.)
  • (Các nhân viên đã phân loại thư bên trong toa xe chở thư trong khi tàu đang di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mail car" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc ngành đường sắt, khi các chuyến tàu hỏa phương tiện chính để vận chuyển thư từ giữa các thành phố.
    • The railway company added a mail car to every long-distance train. (Công ty đường sắt đã thêm một toa xe chở thư vào mỗi chuyến tàu đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Mail train (danh từ): đoàn tàu chở thư.
    • The mail train arrived at the station exactly on time. (Đoàn tàu chở thư đã đến ga đúng giờ.)
  • Mailbag (danh từ): túi đựng thư.
    • The mailbag was heavy with letters. (Túi đựng thư nặng chứa nhiều thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Postal car: toa xe bưu chính (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • The postal car was equipped with sorting tables. (Toa xe bưu chính được trang bị các bàn phân loại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mail car".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mail car".